Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

白熱 (はくねつ) — white heat, incandescence, (emitting) white light

白はく熱ねつ white heat
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

hakunetsu

はくねつ
Post

Ghi nhớ 白熱

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • white heat
  • incandescence
  • (emitting) white light
  • white glow
  • becoming excited
  • getting heated (e.g. of a discussion)
  • reaching a climax

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

白熱する

はくねつする

白熱します

はくねつします

Present negative

白熱しない

はくねつしない

白熱しません

はくねつしません

Past

白熱した

はくねつした

白熱しました

はくねつしました

Past negative

白熱しなかった

はくねつしなかった

白熱しませんでした

はくねつしませんでした

Te-form

白熱して

はくねつして

白熱しまして

はくねつしまして

Potential

白熱できる

はくねつできる

白熱できます

はくねつできます

Potential negative

白熱できない

はくねつできない

白熱できません

はくねつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.