はみ出す (はみだす) — to protrude, to stick out, to jut out
はみ出す
to protrude
Ghi nhớ はみ出す
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to protrude
- to stick out
- to jut out
- to hang out
- to bulge out
- to be forced out
- to be pushed out
- to be crowded out
- to go over (e.g. a budget)
- to go beyond
- to exceed
Usage examples
-
しかし、今度は袋が通り道にはみ出しました。
Shikashi, kondo wa fukuro ga toorimichi ni hamidashimashita.
However, this time the bags stuck out into the walkway.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第2章 改善は、小さな実験
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
はみ出す はみだす |
はみ出します はみだします |
| Present negative |
はみ出さない はみださない |
はみ出しません はみだしません |
| Past |
はみ出した はみだした |
はみ出しました はみだしました |
| Past negative |
はみ出さなかった はみださなかった |
はみ出しませんでした はみだしませんでした |
| Te-form |
はみ出して はみだして |
はみ出しまして はみだしまして |
| Potential |
はみ出せる はみだせる |
はみ出せます はみだせます |
| Potential negative |
はみ出せない はみだせない |
はみ出せません はみだせません |