Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

はみ出す (はみだす) — to protrude, to stick out, to jut out

はみ出だす to protrude
Lớp 1 4 ký tự godan verb (-su) intransitive

hamidasu

はみだす
Post

Ghi nhớ はみ出す

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to protrude
  • to stick out
  • to jut out
  • to hang out
  • to bulge out
  • to be forced out
  • to be pushed out
  • to be crowded out
  • to go over (e.g. a budget)
  • to go beyond
  • to exceed

Usage examples

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

はみ出す

はみだす

はみ出します

はみだします

Present negative

はみ出さない

はみださない

はみ出しません

はみだしません

Past

はみ出した

はみだした

はみ出しました

はみだしました

Past negative

はみ出さなかった

はみださなかった

はみ出しませんでした

はみだしませんでした

Te-form

はみ出して

はみだして

はみ出しまして

はみだしまして

Potential

はみ出せる

はみだせる

はみ出せます

はみだせます

Potential negative

はみ出せない

はみだせない

はみ出せません

はみだせません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.