花道 (はなみち) — lối hoa, hoa đạo

はなみち lối hoa
Lớp 2 2 ký tự 和語 wago noun

hanamichi

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • lối hoa
  • hoa đạo

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.