話し声 (はなしごえ) — speaking voice, talking voice
話し声
speaking voice
Ghi nhớ 話し声
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- speaking voice
- talking voice