発泡スチロール (はっぽうすちろーる) — styrofoam, styrene foam, expanded polystyrene
発泡スチロール
styrofoam
7 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
happousuchirooru
はっぽうすちろーる
Ghi nhớ 発泡スチロール
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- styrofoam
- styrene foam
- expanded polystyrene