生やす (はやす) — to grow, to cultivate, to let grow (e.g. weeds)
生やす
to grow
Ghi nhớ 生やす
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to grow
- to cultivate
- to let grow (e.g. weeds)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
生やす はやす |
生やします はやします |
| Present negative |
生やさない はやさない |
生やしません はやしません |
| Past |
生やした はやした |
生やしました はやしました |
| Past negative |
生やさなかった はやさなかった |
生やしませんでした はやしませんでした |
| Te-form |
生やして はやして |
生やしまして はやしまして |
| Potential |
生やせる はやせる |
生やせます はやせます |
| Potential negative |
生やせない はやせない |
生やせません はやせません |