Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生やす (はやす) — to grow, to cultivate, to let grow (e.g. weeds)

生はやす to grow
Lớp 1 3 ký tự godan verb (-su) transitive

hayasu

はやす
Post

Ghi nhớ 生やす

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to grow
  • to cultivate
  • to let grow (e.g. weeds)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生やす

はやす

生やします

はやします

Present negative

生やさない

はやさない

生やしません

はやしません

Past

生やした

はやした

生やしました

はやしました

Past negative

生やさなかった

はやさなかった

生やしませんでした

はやしませんでした

Te-form

生やして

はやして

生やしまして

はやしまして

Potential

生やせる

はやせる

生やせます

はやせます

Potential negative

生やせない

はやせない

生やせません

はやせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.