平地 (へいち) — level ground, plain, flatland
平地
level ground
Ghi nhớ 平地
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- level ground
- plain
- flatland