平面 (へいめん) — mặt phẳng, bình diện

へいめん mặt phẳng
Tần suất #7222 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

heimen

Pitch [3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mặt phẳng
  • bình diện

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.