ひっくり返す (ひっくりかえす) — lật ngược, đảo lộn
ひっくり返す
lật ngược
Tần suất #8268
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
6 ký tự
godan verb (-su)
transitive
hikkurikaesu
ひっくりかえす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
ひっくりかえす[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ ひっくり返す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- lật ngược
- đảo lộn
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
ひっくり返す ひっくりかえす |
ひっくり返します ひっくりかえします |
| Present negative |
ひっくり返さない ひっくりかえさない |
ひっくり返しません ひっくりかえしません |
| Past |
ひっくり返した ひっくりかえした |
ひっくり返しました ひっくりかえしました |
| Past negative |
ひっくり返さなかった ひっくりかえさなかった |
ひっくり返しませんでした ひっくりかえしませんでした |
| Te-form |
ひっくり返して ひっくりかえして |
ひっくり返しまして ひっくりかえしまして |
| Potential |
ひっくり返せる ひっくりかえせる |
ひっくり返せます ひっくりかえせます |
| Potential negative |
ひっくり返せない ひっくりかえせない |
ひっくり返せません ひっくりかえせません |