Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

ひっくり返す (ひっくりかえす) — lật ngược, đảo lộn

ひっくり返かえす lật ngược
Tần suất #8268 Lớp 3 6 ký tự godan verb (-su) transitive

hikkurikaesu

ひっくりかえす
Pitch ひっくりかえす[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ ひっくり返す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lật ngược
  • đảo lộn

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

ひっくり返す

ひっくりかえす

ひっくり返します

ひっくりかえします

Present negative

ひっくり返さない

ひっくりかえさない

ひっくり返しません

ひっくりかえしません

Past

ひっくり返した

ひっくりかえした

ひっくり返しました

ひっくりかえしました

Past negative

ひっくり返さなかった

ひっくりかえさなかった

ひっくり返しませんでした

ひっくりかえしませんでした

Te-form

ひっくり返して

ひっくりかえして

ひっくり返しまして

ひっくりかえしまして

Potential

ひっくり返せる

ひっくりかえせる

ひっくり返せます

ひっくりかえせます

Potential negative

ひっくり返せない

ひっくりかえせない

ひっくり返せません

ひっくりかえせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.