開き (ひらき) — opening, gap, dried and opened fish
開き
opening
Ghi nhớ 開き
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- opening
- gap
- dried and opened fish