Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開く (あく) — to open (e.g. doors) (esp. 開く), to open (e.g. business, etc.) (esp. 開く), to be empty (esp. 空く)

開あく to open (e.g. doors) (esp. 開く)
Tần suất #658 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive transitive

aku

あく
Post

Ghi nhớ 開く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to open (e.g. doors) (esp. 開く)
  • to open (e.g. business, etc.) (esp. 開く)
  • to be empty (esp. 空く)
  • to be vacant (esp. 空く)
  • to be available (esp. 空く)
  • to be free (esp. 空く)
  • to be open (e.g. neckline, etc.) (esp. 明く)
  • to have been opened (of one's eyes, mouth, etc.) (esp. 明く)
  • to come to an end (esp. 明く)
  • to open (one's eyes, mouth, etc.) (esp. 明く)
  • to have a hole
  • to form a gap
  • to have an interval (between events)

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しまって いた ドアや まどが うごいて、そとが 見(み)える。
  2. 人(ひと)や ものが なくて、つかえる ように なる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開く

あく

開きます

あきます

Present negative

開かない

あかない

開きません

あきません

Past

開いた

あいた

開きました

あきました

Past negative

開かなかった

あかなかった

開きませんでした

あきませんでした

Te-form

開いて

あいて

開きまして

あきまして

Potential

開ける

あける

開けます

あけます

Potential negative

開けない

あけない

開けません

あけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.