Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一休み (ひとやすみ) — (short) rest, breather, break

一ひと休やすみ (short) rest
Lớp 1 3 ký tự 和語 wago noun suru verb intransitive

hitoyasumi

ひとやすみ
Post

Ghi nhớ 一休み

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • (short) rest
  • breather
  • break

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一休みする

ひとやすみする

一休みします

ひとやすみします

Present negative

一休みしない

ひとやすみしない

一休みしません

ひとやすみしません

Past

一休みした

ひとやすみした

一休みしました

ひとやすみしました

Past negative

一休みしなかった

ひとやすみしなかった

一休みしませんでした

ひとやすみしませんでした

Te-form

一休みして

ひとやすみして

一休みしまして

ひとやすみしまして

Potential

一休みできる

ひとやすみできる

一休みできます

ひとやすみできます

Potential negative

一休みできない

ひとやすみできない

一休みできません

ひとやすみできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.