動き出す (うごきだす) — bắt đầu chuyển động, khởi động
動き出す
bắt đầu chuyển động
Tần suất #5853
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
intransitive
ugokidasu
うごきだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
うごきだす[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 動き出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bắt đầu chuyển động
- khởi động
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
動き出す うごきだす |
動き出します うごきだします |
| Present negative |
動き出さない うごきださない |
動き出しません うごきだしません |
| Past |
動き出した うごきだした |
動き出しました うごきだしました |
| Past negative |
動き出さなかった うごきださなかった |
動き出しませんでした うごきだしませんでした |
| Te-form |
動き出して うごきだして |
動き出しまして うごきだしまして |
| Potential |
動き出せる うごきだせる |
動き出せます うごきだせます |
| Potential negative |
動き出せない うごきだせない |
動き出せません うごきだせません |