Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

家柄 (いえがら) — social standing of a family, lineage, parentage

家いえ柄がら social standing of a family
2 ký tự 和語 wago noun

iegara

いえがら
Post

Ghi nhớ 家柄

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • social standing of a family
  • lineage
  • parentage
  • pedigree
  • good family

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.