Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

生かす (いかす) — tận dụng, phát huy, làm sống lại

生いかす tận dụng
Tần suất #2024 Lớp 1 3 ký tự godan verb (-su) transitive

ikasu

いかす
Pitch いかす[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 生かす

Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tận dụng
  • phát huy
  • làm sống lại

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. もって いる ものを、うまく つかう。
  2. しにそうな ものを、また 元気(げんき)に する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

生かす

いかす

生かします

いかします

Present negative

生かさない

いかさない

生かしません

いかしません

Past

生かした

いかした

生かしました

いかしました

Past negative

生かさなかった

いかさなかった

生かしませんでした

いかしませんでした

Te-form

生かして

いかして

生かしまして

いかしまして

Potential

生かせる

いかせる

生かせます

いかせます

Potential negative

生かせない

いかせない

生かせません

いかせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.