生かす (いかす) — tận dụng, phát huy, làm sống lại
ikasu
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 生かす
Tạo tài khoản miễn phí, rồi quay lại trang này để thêm mục này vào bộ thẻ và luyện tập bằng phương pháp lặp lại ngắt quãng.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tận dụng
- phát huy
- làm sống lại
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- もって いる ものを、うまく つかう。
- しにそうな ものを、また 元気に する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
何度も使える物でも、買ったまま使わなければ、そのよさは生かせません。
Nando mo tsukaeru mono de mo, katta mama tsukawanakereba, sono yosa wa ikasemasen.
Even reusable items cannot live up to their potential if you buy them and never use them.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 包む、直す、長く使う
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
生かす いかす |
生かします いかします |
| Present negative |
生かさない いかさない |
生かしません いかしません |
| Past |
生かした いかした |
生かしました いかしました |
| Past negative |
生かさなかった いかさなかった |
生かしませんでした いかしませんでした |
| Te-form |
生かして いかして |
生かしまして いかしまして |
| Potential |
生かせる いかせる |
生かせます いかせます |
| Potential negative |
生かせない いかせない |
生かせません いかせません |