Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

一新 (いっしん) — complete change, reform, restoration

一いっ新しん complete change
Lớp 2 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive intransitive

isshin

いっしん
Post

Ghi nhớ 一新

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • complete change
  • reform
  • restoration
  • remodeling
  • remodelling
  • renewal

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

一新する

いっしんする

一新します

いっしんします

Present negative

一新しない

いっしんしない

一新しません

いっしんしません

Past

一新した

いっしんした

一新しました

いっしんしました

Past negative

一新しなかった

いっしんしなかった

一新しませんでした

いっしんしませんでした

Te-form

一新して

いっしんして

一新しまして

いっしんしまして

Potential

一新できる

いっしんできる

一新できます

いっしんできます

Potential negative

一新できない

いっしんできない

一新できません

いっしんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.