事後 (じご) — sau sự việc, hậu sự, sự hậu

sau sự việc
Tần suất #6621 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

jigo

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sau sự việc
  • hậu sự
  • sự hậu

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.