Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自決 (じけつ) — tự quyết, tự sát

自じ決けつ tự quyết
Tần suất #9959 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

jiketsu

じけつ
Pitch じけつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 自決

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tự quyết
  • tự sát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

自決する

じけつする

自決します

じけつします

Present negative

自決しない

じけつしない

自決しません

じけつしません

Past

自決した

じけつした

自決しました

じけつしました

Past negative

自決しなかった

じけつしなかった

自決しませんでした

じけつしませんでした

Te-form

自決して

じけつして

自決しまして

じけつしまして

Potential

自決できる

じけつできる

自決できます

じけつできます

Potential negative

自決できない

じけつできない

自決できません

じけつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.