自決 (じけつ) — tự quyết, tự sát

けつ tự quyết
Tần suất #9959 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

jiketsu

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tự quyết
  • tự sát

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.