Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

査察 (ささつ) — thanh tra, kiểm tra, tra sát

査さ察さつ thanh tra
Tần suất #9958 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

sasatsu

ささつ
Pitch ささつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 査察

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thanh tra
  • kiểm tra
  • tra sát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

査察する

ささつする

査察します

ささつします

Present negative

査察しない

ささつしない

査察しません

ささつしません

Past

査察した

ささつした

査察しました

ささつしました

Past negative

査察しなかった

ささつしなかった

査察しませんでした

ささつしませんでした

Te-form

査察して

ささつして

査察しまして

ささつしまして

Potential

査察できる

ささつできる

査察できます

ささつできます

Potential negative

査察できない

ささつできない

査察できません

ささつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.