Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自問 (じもん) — asking oneself

自じ問もん asking oneself
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

jimon

じもん
Post

Ghi nhớ 自問

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • asking oneself

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

自問する

じもんする

自問します

じもんします

Present negative

自問しない

じもんしない

自問しません

じもんしません

Past

自問した

じもんした

自問しました

じもんしました

Past negative

自問しなかった

じもんしなかった

自問しませんでした

じもんしませんでした

Te-form

自問して

じもんして

自問しまして

じもんしまして

Potential

自問できる

じもんできる

自問できます

じもんできます

Potential negative

自問できない

じもんできない

自問できません

じもんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.