自問 (じもん) — asking oneself
自問
asking oneself
Ghi nhớ 自問
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- asking oneself
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
自問する じもんする |
自問します じもんします |
| Present negative |
自問しない じもんしない |
自問しません じもんしません |
| Past |
自問した じもんした |
自問しました じもんしました |
| Past negative |
自問しなかった じもんしなかった |
自問しませんでした じもんしませんでした |
| Te-form |
自問して じもんして |
自問しまして じもんしまして |
| Potential |
自問できる じもんできる |
自問できます じもんできます |
| Potential negative |
自問できない じもんできない |
自問できません じもんできません |