人員 (じんいん) — nhân viên, số người, nhân viên biên chế

じんいん nhân viên
Tần suất #4017 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

jinin

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • nhân viên
  • số người
  • nhân viên biên chế

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.