人心 (じんしん) — human nature, human heart, human spirit
人心
human nature
Ghi nhớ 人心
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- human nature
- human heart
- human spirit
- kindness
- sympathy
- public feeling
- people's sentiments