自作 (じさく) — tự làm, tác phẩm tự sáng tác, tự tác
自作
tự làm
Tần suất #4393
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). no-adjective
noun
suru verb
transitive
jisaku
じさく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じさく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 自作
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tự làm
- tác phẩm tự sáng tác
- tự tác
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
自作する じさくする |
自作します じさくします |
| Present negative |
自作しない じさくしない |
自作しません じさくしません |
| Past |
自作した じさくした |
自作しました じさくしました |
| Past negative |
自作しなかった じさくしなかった |
自作しませんでした じさくしませんでした |
| Te-form |
自作して じさくして |
自作しまして じさくしまして |
| Potential |
自作できる じさくできる |
自作できます じさくできます |
| Potential negative |
自作できない じさくできない |
自作できません じさくできません |
Adjective forms
Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.
Conjugations are not yet available for this adjective class.