自作 (じさく) — tự làm, tác phẩm tự sáng tác, tự tác

さく tự làm
Tần suất #4393 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective · transitive · suru verb

jisaku

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • tự làm
  • tác phẩm tự sáng tác
  • tự tác

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.