Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

自作 (じさく) — tự làm, tác phẩm tự sáng tác, tự tác

自じ作さく tự làm
Tần suất #4393 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

jisaku

じさく
Pitch じさく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 自作

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tự làm
  • tác phẩm tự sáng tác
  • tự tác

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

自作する

じさくする

自作します

じさくします

Present negative

自作しない

じさくしない

自作しません

じさくしません

Past

自作した

じさくした

自作しました

じさくしました

Past negative

自作しなかった

じさくしなかった

自作しませんでした

じさくしませんでした

Te-form

自作して

じさくして

自作しまして

じさくしまして

Potential

自作できる

じさくできる

自作できます

じさくできます

Potential negative

自作できない

じさくできない

自作できません

じさくできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.