実践 (じっせん) — thực tiễn, thực hành
実践
thực tiễn
Tần suất #1010
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
suru verb
transitive
jissen
じっせん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じっせん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 実践
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thực tiễn
- thực hành
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 考えた ことを ほんとうに やって みる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
実践する じっせんする |
実践します じっせんします |
| Present negative |
実践しない じっせんしない |
実践しません じっせんしません |
| Past |
実践した じっせんした |
実践しました じっせんしました |
| Past negative |
実践しなかった じっせんしなかった |
実践しませんでした じっせんしませんでした |
| Te-form |
実践して じっせんして |
実践しまして じっせんしまして |
| Potential |
実践できる じっせんできる |
実践できます じっせんできます |
| Potential negative |
実践できない じっせんできない |
実践できません じっせんできません |