Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

実践 (じっせん) — thực tiễn, thực hành

実じっ践せん thực tiễn
Tần suất #1010 2 ký tự 混合 mixed noun suru verb transitive

jissen

じっせん
Pitch じっせん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 実践

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thực tiễn
  • thực hành

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 考(かんが)えた ことを ほんとうに やって みる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

実践する

じっせんする

実践します

じっせんします

Present negative

実践しない

じっせんしない

実践しません

じっせんしません

Past

実践した

じっせんした

実践しました

じっせんしました

Past negative

実践しなかった

じっせんしなかった

実践しませんでした

じっせんしませんでした

Te-form

実践して

じっせんして

実践しまして

じっせんしまして

Potential

実践できる

じっせんできる

実践できます

じっせんできます

Potential negative

実践できない

じっせんできない

実践できません

じっせんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.