除草 (じょそう) — weeding
除草
weeding
Ghi nhớ 除草
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- weeding
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
除草する じょそうする |
除草します じょそうします |
| Present negative |
除草しない じょそうしない |
除草しません じょそうしません |
| Past |
除草した じょそうした |
除草しました じょそうしました |
| Past negative |
除草しなかった じょそうしなかった |
除草しませんでした じょそうしませんでした |
| Te-form |
除草して じょそうして |
除草しまして じょそうしまして |
| Potential |
除草できる じょそうできる |
除草できます じょそうできます |
| Potential negative |
除草できない じょそうできない |
除草できません じょそうできません |