Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

除草 (じょそう) — weeding

除じょ草そう weeding
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

josou

じょそう
Post

Ghi nhớ 除草

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • weeding

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

除草する

じょそうする

除草します

じょそうします

Present negative

除草しない

じょそうしない

除草しません

じょそうしません

Past

除草した

じょそうした

除草しました

じょそうしました

Past negative

除草しなかった

じょそうしなかった

除草しませんでした

じょそうしませんでした

Te-form

除草して

じょそうして

除草しまして

じょそうしまして

Potential

除草できる

じょそうできる

除草できます

じょそうできます

Potential negative

除草できない

じょそうできない

除草できません

じょそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.