Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

常勤 (じょうきん) — full-time employment

常じょう勤きん full-time employment
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

joukin

じょうきん
Post

Ghi nhớ 常勤

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • full-time employment

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

常勤する

じょうきんする

常勤します

じょうきんします

Present negative

常勤しない

じょうきんしない

常勤しません

じょうきんしません

Past

常勤した

じょうきんした

常勤しました

じょうきんしました

Past negative

常勤しなかった

じょうきんしなかった

常勤しませんでした

じょうきんしませんでした

Te-form

常勤して

じょうきんして

常勤しまして

じょうきんしまして

Potential

常勤できる

じょうきんできる

常勤できます

じょうきんできます

Potential negative

常勤できない

じょうきんできない

常勤できません

じょうきんできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.