滑走路 (かっそうろ) — runway, airstrip, landing strip
滑走路
runway
3 ký tự
混合 mixed
Từ ghép hỗn hợp — kết hợp nhiều kiểu đọc khác nhau không thuộc các phân loại chuẩn. noun
kassouro
かっそうろ
Ghi nhớ 滑走路
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- runway
- airstrip
- landing strip
- flight strip