順守 (じゅんしゅ) — observance (of laws, rules, etc.), adherence, obeying
順守
observance (of laws, rules, etc.)
Ghi nhớ 順守
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- observance (of laws, rules, etc.)
- adherence
- obeying
- following
- abiding by
- compliance
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
順守する じゅんしゅする |
順守します じゅんしゅします |
| Present negative |
順守しない じゅんしゅしない |
順守しません じゅんしゅしません |
| Past |
順守した じゅんしゅした |
順守しました じゅんしゅしました |
| Past negative |
順守しなかった じゅんしゅしなかった |
順守しませんでした じゅんしゅしませんでした |
| Te-form |
順守して じゅんしゅして |
順守しまして じゅんしゅしまして |
| Potential |
順守できる じゅんしゅできる |
順守できます じゅんしゅできます |
| Potential negative |
順守できない じゅんしゅできない |
順守できません じゅんしゅできません |