Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

順守 (じゅんしゅ) — observance (of laws, rules, etc.), adherence, obeying

順じゅん守しゅ observance (of laws, rules, etc.)
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

junshu

じゅんしゅ
Post

Ghi nhớ 順守

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • observance (of laws, rules, etc.)
  • adherence
  • obeying
  • following
  • abiding by
  • compliance

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

順守する

じゅんしゅする

順守します

じゅんしゅします

Present negative

順守しない

じゅんしゅしない

順守しません

じゅんしゅしません

Past

順守した

じゅんしゅした

順守しました

じゅんしゅしました

Past negative

順守しなかった

じゅんしゅしなかった

順守しませんでした

じゅんしゅしませんでした

Te-form

順守して

じゅんしゅして

順守しまして

じゅんしゅしまして

Potential

順守できる

じゅんしゅできる

順守できます

じゅんしゅできます

Potential negative

順守できない

じゅんしゅできない

順守できません

じゅんしゅできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.