Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

縦断 (じゅうだん) — running through (north-south), cutting across, travelling across

縦じゅう断だん running through (north-south)
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive transitive

juudan

じゅうだん
Post

Ghi nhớ 縦断

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • running through (north-south)
  • cutting across
  • travelling across
  • cutting vertically
  • sectioning longitudinally

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

縦断する

じゅうだんする

縦断します

じゅうだんします

Present negative

縦断しない

じゅうだんしない

縦断しません

じゅうだんしません

Past

縦断した

じゅうだんした

縦断しました

じゅうだんしました

Past negative

縦断しなかった

じゅうだんしなかった

縦断しませんでした

じゅうだんしませんでした

Te-form

縦断して

じゅうだんして

縦断しまして

じゅうだんしまして

Potential

縦断できる

じゅうだんできる

縦断できます

じゅうだんできます

Potential negative

縦断できない

じゅうだんできない

縦断できません

じゅうだんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.