持ち株 (もちかぶ) — stock holdings, one's shares
持ち株
stock holdings
Ghi nhớ 持ち株
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- stock holdings
- one's shares