Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

持ち株 (もちかぶ) — stock holdings, one's shares

持もち株かぶ stock holdings
Lớp 6 3 ký tự 和語 wago noun

mochikabu

もちかぶ
Post

Ghi nhớ 持ち株

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • stock holdings
  • one's shares

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.