知り合い (しりあい) — người quen, chỗ quen biết

người quen
Tần suất #2779 Lớp 2 4 ký tự 和語 wago noun

shiriai

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • người quen
  • chỗ quen biết

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.