Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開墾 (かいこん) — khai khẩn, khai hoang

開かい墾こん khai khẩn
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaikon

かいこん
Pitch かいこん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 開墾

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khai khẩn
  • khai hoang

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開墾する

かいこんする

開墾します

かいこんします

Present negative

開墾しない

かいこんしない

開墾しません

かいこんしません

Past

開墾した

かいこんした

開墾しました

かいこんしました

Past negative

開墾しなかった

かいこんしなかった

開墾しませんでした

かいこんしませんでした

Te-form

開墾して

かいこんして

開墾しまして

かいこんしまして

Potential

開墾できる

かいこんできる

開墾できます

かいこんできます

Potential negative

開墾できない

かいこんできない

開墾できません

かいこんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.