開墾 (かいこん) — khai khẩn, khai hoang
開墾
khai khẩn
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaikon
かいこん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かいこん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 開墾
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khai khẩn
- khai hoang
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
開墾する かいこんする |
開墾します かいこんします |
| Present negative |
開墾しない かいこんしない |
開墾しません かいこんしません |
| Past |
開墾した かいこんした |
開墾しました かいこんしました |
| Past negative |
開墾しなかった かいこんしなかった |
開墾しませんでした かいこんしませんでした |
| Te-form |
開墾して かいこんして |
開墾しまして かいこんしまして |
| Potential |
開墾できる かいこんできる |
開墾できます かいこんできます |
| Potential negative |
開墾できない かいこんできない |
開墾できません かいこんできません |