作り出す (つくりだす) — tạo ra, sản xuất, chế tạo
作り出す
tạo ra
Tần suất #3189
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-su)
transitive
tsukuridasu
つくりだす
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つくりだす[4] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 作り出す
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- tạo ra
- sản xuất
- chế tạo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
作り出す つくりだす |
作り出します つくりだします |
| Present negative |
作り出さない つくりださない |
作り出しません つくりだしません |
| Past |
作り出した つくりだした |
作り出しました つくりだしました |
| Past negative |
作り出さなかった つくりださなかった |
作り出しませんでした つくりだしませんでした |
| Te-form |
作り出して つくりだして |
作り出しまして つくりだしまして |
| Potential |
作り出せる つくりだせる |
作り出せます つくりだせます |
| Potential negative |
作り出せない つくりだせない |
作り出せません つくりだせません |