取り掛かる (とりかかる) — to begin (doing), to start, to set about
取り掛かる
to begin (doing)
5 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ru)
intransitive
torikakaru
とりかかる
Ghi nhớ 取り掛かる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to begin (doing)
- to start
- to set about
- to get down to
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取り掛かる とりかかる |
取り掛かります とりかかります |
| Present negative |
取り掛からない とりかからない |
取り掛かりません とりかかりません |
| Past |
取り掛かった とりかかった |
取り掛かりました とりかかりました |
| Past negative |
取り掛からなかった とりかからなかった |
取り掛かりませんでした とりかかりませんでした |
| Te-form |
取り掛かって とりかかって |
取り掛かりまして とりかかりまして |
| Potential |
取り掛かれる とりかかれる |
取り掛かれます とりかかれます |
| Potential negative |
取り掛かれない とりかかれない |
取り掛かれません とりかかれません |