Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

確執 (かくしつ) — discord, antagonism

確かく執しつ discord
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kakushitsu

かくしつ
Post

Ghi nhớ 確執

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • discord
  • antagonism

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

確執する

かくしつする

確執します

かくしつします

Present negative

確執しない

かくしつしない

確執しません

かくしつしません

Past

確執した

かくしつした

確執しました

かくしつしました

Past negative

確執しなかった

かくしつしなかった

確執しませんでした

かくしつしませんでした

Te-form

確執して

かくしつして

確執しまして

かくしつしまして

Potential

確執できる

かくしつできる

確執できます

かくしつできます

Potential negative

確執できない

かくしつできない

確執できません

かくしつできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.