確執 (かくしつ) — discord, antagonism
確執
discord
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
intransitive
kakushitsu
かくしつ
Ghi nhớ 確執
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- discord
- antagonism
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
確執する かくしつする |
確執します かくしつします |
| Present negative |
確執しない かくしつしない |
確執しません かくしつしません |
| Past |
確執した かくしつした |
確執しました かくしつしました |
| Past negative |
確執しなかった かくしつしなかった |
確執しませんでした かくしつしませんでした |
| Te-form |
確執して かくしつして |
確執しまして かくしつしまして |
| Potential |
確執できる かくしつできる |
確執できます かくしつできます |
| Potential negative |
確執できない かくしつできない |
確執できません かくしつできません |