間伐 (かんばつ) — periodic thinning (e.g. forest)
間伐
periodic thinning (e.g. forest)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kanbatsu
かんばつ
Ghi nhớ 間伐
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- periodic thinning (e.g. forest)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
間伐する かんばつする |
間伐します かんばつします |
| Present negative |
間伐しない かんばつしない |
間伐しません かんばつしません |
| Past |
間伐した かんばつした |
間伐しました かんばつしました |
| Past negative |
間伐しなかった かんばつしなかった |
間伐しませんでした かんばつしませんでした |
| Te-form |
間伐して かんばつして |
間伐しまして かんばつしまして |
| Potential |
間伐できる かんばつできる |
間伐できます かんばつできます |
| Potential negative |
間伐できない かんばつできない |
間伐できません かんばつできません |