Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

間伐 (かんばつ) — periodic thinning (e.g. forest)

間かん伐ばつ periodic thinning (e.g. forest)
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kanbatsu

かんばつ
Post

Ghi nhớ 間伐

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • periodic thinning (e.g. forest)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

間伐する

かんばつする

間伐します

かんばつします

Present negative

間伐しない

かんばつしない

間伐しません

かんばつしません

Past

間伐した

かんばつした

間伐しました

かんばつしました

Past negative

間伐しなかった

かんばつしなかった

間伐しませんでした

かんばつしませんでした

Te-form

間伐して

かんばつして

間伐しまして

かんばつしまして

Potential

間伐できる

かんばつできる

間伐できます

かんばつできます

Potential negative

間伐できない

かんばつできない

間伐できません

かんばつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.