会派 (かいは) — phe phái, hội phái

かい phe phái
Tần suất #9929 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

kaiha

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • phe phái
  • hội phái

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.