変る (かわる) — thay đổi, biến đổi
変る
thay đổi
Tần suất #5189
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
godan verb (-ru)
intransitive
kawaru
かわる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かわる[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 変る
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thay đổi
- biến đổi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
変る かわる |
変ります かわります |
| Present negative |
変らない かわらない |
変りません かわりません |
| Past |
変った かわった |
変りました かわりました |
| Past negative |
変らなかった かわらなかった |
変りませんでした かわりませんでした |
| Te-form |
変って かわって |
変りまして かわりまして |
| Potential |
変れる かわれる |
変れます かわれます |
| Potential negative |
変れない かわれない |
変れません かわれません |