Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

見聞 (けんぶん) — kiến văn, kiến thức từ trải nghiệm, sự quan sát

見けん聞ぶん kiến văn
Tần suất #9828 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kenbun

けんぶん
Pitch けんぶん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 見聞

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kiến văn
  • kiến thức từ trải nghiệm
  • sự quan sát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

見聞する

けんぶんする

見聞します

けんぶんします

Present negative

見聞しない

けんぶんしない

見聞しません

けんぶんしません

Past

見聞した

けんぶんした

見聞しました

けんぶんしました

Past negative

見聞しなかった

けんぶんしなかった

見聞しませんでした

けんぶんしませんでした

Te-form

見聞して

けんぶんして

見聞しまして

けんぶんしまして

Potential

見聞できる

けんぶんできる

見聞できます

けんぶんできます

Potential negative

見聞できない

けんぶんできない

見聞できません

けんぶんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.