見聞 (けんぶん) — kiến văn, kiến thức từ trải nghiệm, sự quan sát
見聞
kiến văn
Tần suất #9828
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 2
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kenbun
けんぶん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんぶん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 見聞
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- kiến văn
- kiến thức từ trải nghiệm
- sự quan sát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
見聞する けんぶんする |
見聞します けんぶんします |
| Present negative |
見聞しない けんぶんしない |
見聞しません けんぶんしません |
| Past |
見聞した けんぶんした |
見聞しました けんぶんしました |
| Past negative |
見聞しなかった けんぶんしなかった |
見聞しませんでした けんぶんしませんでした |
| Te-form |
見聞して けんぶんして |
見聞しまして けんぶんしまして |
| Potential |
見聞できる けんぶんできる |
見聞できます けんぶんできます |
| Potential negative |
見聞できない けんぶんできない |
見聞できません けんぶんできません |