棄権 (きけん) — abstention (from voting), renunciation (of a right), withdrawal (from a contest)
棄権
abstention (from voting)
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kiken
きけん
Ghi nhớ 棄権
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- abstention (from voting)
- renunciation (of a right)
- withdrawal (from a contest)
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
棄権する きけんする |
棄権します きけんします |
| Present negative |
棄権しない きけんしない |
棄権しません きけんしません |
| Past |
棄権した きけんした |
棄権しました きけんしました |
| Past negative |
棄権しなかった きけんしなかった |
棄権しませんでした きけんしませんでした |
| Te-form |
棄権して きけんして |
棄権しまして きけんしまして |
| Potential |
棄権できる きけんできる |
棄権できます きけんできます |
| Potential negative |
棄権できない きけんできない |
棄権できません きけんできません |