Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

棄権 (きけん) — abstention (from voting), renunciation (of a right), withdrawal (from a contest)

棄き権けん abstention (from voting)
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kiken

きけん
Post

Ghi nhớ 棄権

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • abstention (from voting)
  • renunciation (of a right)
  • withdrawal (from a contest)

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

棄権する

きけんする

棄権します

きけんします

Present negative

棄権しない

きけんしない

棄権しません

きけんしません

Past

棄権した

きけんした

棄権しました

きけんしました

Past negative

棄権しなかった

きけんしなかった

棄権しませんでした

きけんしませんでした

Te-form

棄権して

きけんして

棄権しまして

きけんしまして

Potential

棄権できる

きけんできる

棄権できます

きけんできます

Potential negative

棄権できない

きけんできない

棄権できません

きけんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.