Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

廃棄物 (はいきぶつ) — waste matter, waste, garbage

廃はい棄き物ぶつ waste matter
3 ký tự 漢語 kango noun

haikibutsu

はいきぶつ
Post

Ghi nhớ 廃棄物

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • waste matter
  • waste
  • garbage
  • trash

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.