Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

帰京 (ききょう) — returning (home) to Tokyo, returning to the capital

帰き京きょう returning (home) to Tokyo
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

kikyou

ききょう
Post

Ghi nhớ 帰京

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • returning (home) to Tokyo
  • returning to the capital

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

帰京する

ききょうする

帰京します

ききょうします

Present negative

帰京しない

ききょうしない

帰京しません

ききょうしません

Past

帰京した

ききょうした

帰京しました

ききょうしました

Past negative

帰京しなかった

ききょうしなかった

帰京しませんでした

ききょうしませんでした

Te-form

帰京して

ききょうして

帰京しまして

ききょうしまして

Potential

帰京できる

ききょうできる

帰京できます

ききょうできます

Potential negative

帰京できない

ききょうできない

帰京できません

ききょうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.