帰京 (ききょう) — returning (home) to Tokyo, returning to the capital
帰京
returning (home) to Tokyo
Ghi nhớ 帰京
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- returning (home) to Tokyo
- returning to the capital
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
帰京する ききょうする |
帰京します ききょうします |
| Present negative |
帰京しない ききょうしない |
帰京しません ききょうしません |
| Past |
帰京した ききょうした |
帰京しました ききょうしました |
| Past negative |
帰京しなかった ききょうしなかった |
帰京しませんでした ききょうしませんでした |
| Te-form |
帰京して ききょうして |
帰京しまして ききょうしまして |
| Potential |
帰京できる ききょうできる |
帰京できます ききょうできます |
| Potential negative |
帰京できない ききょうできない |
帰京できません ききょうできません |