気持ちよい (きもちよい) — dễ chịu, thoải mái, sảng khoái
気持ちよい
dễ chịu
Tần suất #4458
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
5 ký tự
重箱読み jūbako-yomi
重箱読み (jūbako-yomi) — on'yomi trước, kun'yomi sau. Tên gọi từ 重箱 (hộp nhiều tầng).
i-adjective (yoi/ii)
Từ loại (JMdict: adj-ix)
kimochiyoi
Nghĩa
- dễ chịu
- thoải mái
- sảng khoái