気持ちよい (きもちよい) — dễ chịu, thoải mái, sảng khoái

ちよい dễ chịu
Tần suất #4458 Lớp 3 5 ký tự 重箱読み jūbako-yomi i-adjective (yoi/ii)

kimochiyoi

Nghĩa

  • dễ chịu
  • thoải mái
  • sảng khoái

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.