帰路 (きろ) — đường về, quy lộ

đường về
Tần suất #9302 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

kiro

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • đường về
  • quy lộ

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.