起債 (きさい) — issuing of bonds
起債
issuing of bonds
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
intransitive
kisai
きさい
Ghi nhớ 起債
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- issuing of bonds
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
起債する きさいする |
起債します きさいします |
| Present negative |
起債しない きさいしない |
起債しません きさいしません |
| Past |
起債した きさいした |
起債しました きさいしました |
| Past negative |
起債しなかった きさいしなかった |
起債しませんでした きさいしませんでした |
| Te-form |
起債して きさいして |
起債しまして きさいしまして |
| Potential |
起債できる きさいできる |
起債できます きさいできます |
| Potential negative |
起債できない きさいできない |
起債できません きさいできません |