Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

起債 (きさい) — issuing of bonds

起き債さい issuing of bonds
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

kisai

きさい
Post

Ghi nhớ 起債

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • issuing of bonds

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

起債する

きさいする

起債します

きさいします

Present negative

起債しない

きさいしない

起債しません

きさいしません

Past

起債した

きさいした

起債しました

きさいしました

Past negative

起債しなかった

きさいしなかった

起債しませんでした

きさいしませんでした

Te-form

起債して

きさいして

起債しまして

きさいしまして

Potential

起債できる

きさいできる

起債できます

きさいできます

Potential negative

起債できない

きさいできない

起債できません

きさいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.