Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

起草 (きそう) — drafting (e.g. a bill), drawing up

起き草そう drafting (e.g. a bill)
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kisou

きそう
Post

Ghi nhớ 起草

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • drafting (e.g. a bill)
  • drawing up

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

起草する

きそうする

起草します

きそうします

Present negative

起草しない

きそうしない

起草しません

きそうしません

Past

起草した

きそうした

起草しました

きそうしました

Past negative

起草しなかった

きそうしなかった

起草しませんでした

きそうしませんでした

Te-form

起草して

きそうして

起草しまして

きそうしまして

Potential

起草できる

きそうできる

起草できます

きそうできます

Potential negative

起草できない

きそうできない

起草できません

きそうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.