心掛け (こころがけ) — (mental) attitude, way of thinking, attention
心掛け
(mental) attitude
3 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
kokorogake
こころがけ
Ghi nhớ 心掛け
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (mental) attitude
- way of thinking
- attention
- care
- prudence
- intention