Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

公費 (こうひ) — public expense, public funds, public money

公こう費ひ public expense
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kouhi

こうひ
Post

Ghi nhớ 公費

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • public expense
  • public funds
  • public money
  • public expenditure

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.