Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

後記 (こうき) — lời bạt, hậu ký, tái bút

後こう記き lời bạt
Tần suất #7059 Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb

kouki

こうき
Pitch こうき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 後記

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • lời bạt
  • hậu ký
  • tái bút

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

後記する

こうきする

後記します

こうきします

Present negative

後記しない

こうきしない

後記しません

こうきしません

Past

後記した

こうきした

後記しました

こうきしました

Past negative

後記しなかった

こうきしなかった

後記しませんでした

こうきしませんでした

Te-form

後記して

こうきして

後記しまして

こうきしまして

Potential

後記できる

こうきできる

後記できます

こうきできます

Potential negative

後記できない

こうきできない

後記できません

こうきできません

See all 68 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.