Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

成り立つ (なりたつ) — cấu thành, được thiết lập

成なり立たつ cấu thành
Tần suất #2503 Lớp 4 4 ký tự 和語 wago godan verb (-tsu) intransitive

naritatsu

なりたつ
Pitch なりたつ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 成り立つ

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cấu thành
  • được thiết lập

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

成り立つ

なりたつ

成り立ちます

なりたちます

Present negative

成り立たない

なりたたない

成り立ちません

なりたちません

Past

成り立った

なりたった

成り立ちました

なりたちました

Past negative

成り立たなかった

なりたたなかった

成り立ちませんでした

なりたちませんでした

Te-form

成り立って

なりたって

成り立ちまして

なりたちまして

Potential

成り立てる

なりたてる

成り立てます

なりたてます

Potential negative

成り立てない

なりたてない

成り立てません

なりたてません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.