成り立つ (なりたつ) — cấu thành, được thiết lập
成り立つ
cấu thành
Tần suất #2503
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-tsu)
intransitive
naritatsu
なりたつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
なりたつ[3] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 成り立つ
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cấu thành
- được thiết lập
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
成り立つ なりたつ |
成り立ちます なりたちます |
| Present negative |
成り立たない なりたたない |
成り立ちません なりたちません |
| Past |
成り立った なりたった |
成り立ちました なりたちました |
| Past negative |
成り立たなかった なりたたなかった |
成り立ちませんでした なりたちませんでした |
| Te-form |
成り立って なりたって |
成り立ちまして なりたちまして |
| Potential |
成り立てる なりたてる |
成り立てます なりたてます |
| Potential negative |
成り立てない なりたてない |
成り立てません なりたてません |